Skip to content
Khoa Học Kỹ Thuật GenobiKhoa Học Kỹ Thuật Genobi

  • Menu
  • CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT GENOBI

    GENOBI SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Giới thiệu chung
    • Câu hỏi thường gặp
  • SẢN PHẨM
    • Kit tách chiết
      • Kit tách chiết cột
      • Kit tách chiết từ
      • Kit tách chiết thô
    • Kit PCR & qPCR
      • Kit phát hiện bệnh trên người
      • Kit phát hiện bệnh thủy sản
      • Kit phát hiện bệnh thú y
      • Kit GMO
      • Kit định loài
      • Kit vi sinh thực phẩm
    • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
      • Thiết bị phòng thí nghiệm
      • Hóa chất cơ bản
        • Hóa chất sinh học phân tử
        • Hóa chất khác
      • Vật tư tiêu hao
    • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
      • Máy quét tiêu bản
      • Giải pháp tế bào học
      • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
      • Landing Med
    • Hóa chất giải trình tự
      • NGS Illumina
      • NGS Ion torrent
      • NGS MGI
  • DỊCH VỤ
    • Chuyên Môn
  • TIN TỨC & BÀI VIẾT
    • Giải phẫu bệnh học
    • Tế bào học
    • Ung thư cổ tử cung
    • Sản Phẩm
    • Hỏi Đáp
  • TUYỂN DỤNG
  • LIÊN HỆ
Trang chủ Tin tức & Bài viết Phân lập vi khuẩn sản xuất Protease từ ao nuôi tôm định hướng xử lý sinh học

Phân lập vi khuẩn sản xuất Protease từ ao nuôi tôm định hướng xử lý sinh học

Phan Lap Vi Khuan San Xuat Protease Tu Ao Nuoi Tom Dinh Huong Xu Ly Sinh Hoc Genobi

Nghiên cứu phân lập vi khuẩn sản xuất protease từ ao nuôi tôm: Nền tảng cho các giải pháp xử lý sinh học và vai trò của hệ thống hóa chất, thiết bị phòng thí nghiệm

1. Tóm tắt

Protease là nhóm enzyme có giá trị kinh tế cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ thực phẩm, dược phẩm đến xử lý chất thải. Vi sinh vật, đặc biệt là các chủng Bacillus spp., là nguồn sản xuất protease ngoại bào chủ yếu nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và chi phí sản xuất thấp. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân lập và tuyển chọn các dòng vi khuẩn có hoạt tính protease mạnh từ bùn thải ao nuôi tôm – một nguồn vi sinh vật phong phú, thích nghi với môi trường giàu protein hữu cơ. Kết quả đã phân lập được 15 dòng vi khuẩn, trong đó hai chủng A2 và T2 thể hiện hoạt tính phân giải protein vượt trội, với vòng phân giải lên tới 4,2 cm và 3,8 cm trên môi trường thạch – gelatin. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các hóa chất nền tảng (peptone, cao thịt, agar, gelatin, NaCl) và các thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại (cân phân tích, nồi hấp tiệt trùng, tủ an toàn sinh học cấp 2, tủ ấm, máy lắc, máy đo pH, kính hiển vi) – những sản phẩm mà các đơn vị như Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Genobi có thể cung cấp – trong việc đảm bảo độ chính xác, tin cậy và an toàn cho các công trình nghiên cứu protease.

2. Nội dung chính

Protease (enzyme phân giải protein) là một trong những nhóm enzyme có giá trị thương mại lớn nhất, chiếm khoảng 60% tổng lượng enzyme được sử dụng trên toàn cầu. Chúng đóng vai trò then chốt trong việc thủy phân các liên kết peptide trong protein, tạo ra các peptide ngắn và axit amin, từ đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm (làm mềm thịt, sản xuất nước tương), dược phẩm (sản xuất thuốc tiêu hóa), xử lý chất thải (phân hủy protein trong nước thải) và nhiều lĩnh vực khác.

Trong số các nguồn sản xuất protease (động vật, thực vật, vi sinh vật), vi sinh vật nổi lên như đối tượng ưu việt nhất. Các chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus, đặc biệt là Bacillus subtilis và Bacillus cereus, có khả năng sinh tổng hợp và tiết ra lượng lớn protease ngoại bào với thời gian sinh trưởng ngắn, dễ nuôi cấy và chi phí sản xuất thấp. Môi trường ao nuôi tôm thâm canh là một “kho chứa” vi sinh vật tiềm năng. Lượng thức ăn công nghiệp giàu protein không được tôm tiêu thụ hết, cùng với phân tôm và xác tảo, tích tụ thành lớp bùn đáy ao giàu chất hữu cơ. Chính trong môi trường khắc nghiệt này, các vi sinh vật đã thích nghi và phát triển khả năng sản xuất enzyme thủy phân mạnh mẽ để tồn tại.

Việc phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn sản xuất protease từ nguồn bùn thải ao nuôi tôm không chỉ mở ra hướng tiếp cận mới để thu nhận enzyme giá trị mà còn góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do chất thải hữu cơ gây ra. Để thực hiện thành công các nghiên cứu này, bên cạnh quy trình và kỹ thuật chuyên môn, vai trò của hệ thống hóa chất và thiết bị phòng thí nghiệm chất lượng cao là yếu tố nền tảng không thể thiếu.

Nội dung chuyên sâu

A. Cơ chế sinh học và nguyên lý công nghệ

Protease là enzyme thủy phân, hoạt động bằng cách xúc tác phản ứng cắt đứt liên kết peptide (CO–NH) trong mạch polypeptide của protein. Quá trình này giải phóng các peptide ngắn hơn và các axit amin tự do, làm cho protein trở nên dễ hấp thụ hơn đối với tế bào vi sinh vật hoặc dễ phân hủy hơn trong môi trường. Đối với các chủng Bacillus, protease thường được tiết ra ngoài tế bào (extracellular enzyme) trong giai đoạn sinh trưởng và phát triển để khai thác nguồn dinh dưỡng protein trong môi trường xung quanh.

Trong phòng thí nghiệm, nguyên lý phát hiện hoạt tính protease dựa trên sự thủy phân cơ chất protein (thường là gelatin hoặc casein) có trong môi trường thạch. Khi vi khuẩn được cấy trên bề mặt môi trường thạch có chứa cơ chất protein, nếu chúng tiết protease, enzyme này sẽ khuếch tán ra xung quanh khuẩn lạc và phân giải protein tại đó. Vùng thạch bị phân giải sẽ trở nên trong suốt (không còn protein đục), tạo thành một “vòng phân giải” (clearance zone) xung quanh khuẩn lạc. Kích thước của vòng phân giải, đặc biệt là tỷ lệ giữa đường kính vòng phân giải và đường kính khuẩn lạc, là thước đo định tính (và có thể bán định lượng) cho hoạt tính protease của chủng vi khuẩn đó.

B. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng thực tế

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập vi khuẩn từ mẫu bùn ao nuôi tôm tại xã Hải Dương, Thành phố Huế. Mẫu được pha loãng theo dãy thập phân (10⁻² đến 10⁻⁴) và cấy trải trên môi trường thạch MT3 (thành phần gồm peptone, cao thịt, NaCl, agar). Sau khi nuôi cấy ở 37°C, các khuẩn lạc riêng rẽ với hình thái khác nhau được chọn lọc và cấy chuyển để tạo các dòng thuần. Kết quả thu được 15 dòng vi khuẩn với các đặc điểm hình thái đa dạng, bao gồm khuẩn lạc màu tím (A1–A11), màu trắng đục (B1, B2) và màu vàng cam (T1, T2).

Phan Lap Vi Khuan San Xuat Protease Tu Ao Nuoi Tom Dinh Huong Xu Ly Sinh Hoc 0 Phan Lap Vi Khuan San Xuat Protease Tu Ao Nuoi Tom Dinh Huong Xu Ly Sinh Hoc 01
Các khuẩn lạc màu tím được cấy chuyển từ đĩa 10-2 và 10-3, thu được 11 ống thạch nghiêng kí hiệu từ A1 đến A11 Các khuẩn lạc màu trắng đục được cấy chuyển từ đĩa 10-4 , thu được 2 ống B1 và B2

Các khuẩn lạc màu vàng cam được cấy chuyển từ đĩa 10-4 , thu được 2 ống T1 và T2

Để đánh giá hoạt tính protease, các dòng vi khuẩn được cấy vạch trên môi trường thạch đĩa chứa gelatin (5g/L) và peptone (5g/L). Sau 72 giờ nuôi cấy ở 30°C, kết quả cho thấy hai chủng A2 và T2 có khả năng phân giải protein mạnh nhất, với vòng phân giải lần lượt đạt kích thước 4,2 x 0,8 cm và 3,8 x 0,8 cm. Đây là những ứng viên sáng giá cho các nghiên cứu sâu hơn về sản xuất và ứng dụng protease, cũng như định danh phân tử nhằm xác định chính xác loài và tiềm năng gene mã hóa enzyme này.

Phan Lap Vi Khuan San Xuat Protease Tu Ao Nuoi Tom Dinh Huong Xu Ly Sinh Hoc 02 Phan Lap Vi Khuan San Xuat Protease Tu Ao Nuoi Tom Dinh Huong Xu Ly Sinh Hoc 03
Khả năng phân giải hoạt tính của khuẩn lạc A2: chiều dài 4,2cm; chiều rộng 0,8cm Khả năng phân giải hoạt tính của khuẩn lạc T2: chiều dài 3,8cm; chiều rộng 0,8cm

Ngoài ra, nghiên cứu cũng thu sinh khối của các chủng tuyển chọn bằng cách nuôi cấy lắc trong môi trường dịch thể (peptone, gelatin, NaCl) và thu nhận sinh khối khô qua lọc và sấy ở 105°C. Kết quả thu được sinh khối khô từ 0,009g đến 0,02g, cung cấp cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo về tinh sạch enzyme hoặc ứng dụng chế phẩm sinh học.

C. Vai trò của hóa chất và thiết bị trong nghiên cứu

Các hóa chất nền tảng cho nghiên cứu phân lập và đánh giá protease bao gồm:

Hóa chất Vai trò
Peptone Nguồn nitơ hữu cơ, cung cấp axit amin và peptide cho vi sinh vật phát triển.
Cao thịt (Beef extract) Nguồn dinh dưỡng phức hợp, chứa vitamin, khoáng chất và các chất tăng trưởng.
Agar Chất làm đông, tạo độ rắn cho môi trường thạch, giúp vi khuẩn phát triển thành khuẩn lạc riêng rẽ.
Gelatin Cơ chất đặc hiệu để đánh giá hoạt tính protease; bị thủy phân bởi enzyme tạo vòng phân giải trong suốt.
NaCl Cung cấp ion, duy trì áp suất thẩm thấu; cần thiết cho hoạt động enzyme và ổn định môi trường.

Các thiết bị phòng thí nghiệm thiết yếu bao gồm:

Thiết bị Chức năng
Cân phân tích Cân chính xác các thành phần môi trường và hóa chất với sai số cực nhỏ (0.1 mg), đảm bảo độ chính xác của công thức môi trường.
Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave) Tiệt trùng môi trường, dụng cụ thủy tinh và chất thải bằng hơi nước bão hòa ở nhiệt độ 121°C, áp suất cao.
Tủ an toàn sinh học cấp 2 (BSC Class II) Bảo vệ người thao tác, mẫu và môi trường khỏi nhiễm khuẩn; tạo luồng khí sạch và lọc HEPA, thiết yếu khi làm việc với vi sinh vật.
Tủ ấm (Incubator) Duy trì nhiệt độ ổn định (37°C, 30°C) để nuôi cấy vi sinh vật trong điều kiện tối ưu.
Máy lắc (Shaker) Nuôi cấy lắc, đảm bảo cung cấp oxy và trộn đều môi trường dịch thể, tăng sinh khối vi sinh vật.
Máy đo pH Điều chỉnh pH môi trường về giá trị mong muốn (pH 7–7.2), yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và sản xuất enzyme.
Kính hiển vi (Microscope) Quan sát hình thái tế bào và kiểm tra độ thuần khiết của dòng vi khuẩn.

Đánh giá ưu – nhược điểm của phương pháp

Ưu điểm:

  • Phương pháp phân lập trên môi trường thạch đĩa đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện và cho phép sàng lọc một lượng lớn mẫu.
  • Kỹ thuật tạo vòng phân giải trên môi trường gelatin là phương pháp trực quan, nhanh chóng để đánh giá sơ bộ hoạt tính protease.
  • Việc sử dụng các hóa chất và thiết bị tiêu chuẩn đảm bảo tính tái lập và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Nhược điểm:

  • Phương pháp định tính dựa trên vòng phân giải chỉ đánh giá được hoạt tính enzyme ở bề mặt thạch, chưa phản ánh đầy đủ hoạt tính trong môi trường dịch thể. Cần các thí nghiệm sâu hơn (đo hoạt độ enzyme bằng phương pháp quang phổ) để định lượng chính xác.
  • Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các điều kiện nuôi cấy (nhiệt độ, pH, thời gian) để có kết quả so sánh tin cậy.
  • Thiết bị phòng thí nghiệm chất lượng cao đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn và yêu cầu bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ.

4. Thảo luận và Xu hướng

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng to lớn của nguồn vi sinh vật từ bùn thải ao nuôi tôm trong việc sản xuất protease – một enzyme công nghiệp quan trọng. Hai chủng A2 và T2 với hoạt tính protease mạnh mẽ hứa hẹn sẽ là đối tượng cho các nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, thu nhận và tinh sạch enzyme, cũng như định danh phân tử để xác định chính xác loài và gene mã hóa.

Trong bối cảnh xu hướng phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn ngày càng được chú trọng, việc tận dụng nguồn thải (bùn ao nuôi tôm) để thu nhận enzyme giá trị và đồng thời xử lý ô nhiễm môi trường là một hướng đi đầy triển vọng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:

  1. Tối ưu hóa sản xuất: Khảo sát các điều kiện nuôi cấy (nhiệt độ, pH, nguồn cacbon/nitơ, thời gian) để tăng hiệu suất thu nhận protease.
  2. Nghiên cứu đặc tính enzyme: Xác định các đặc tính lý hóa của enzyme như nhiệt độ và pH tối ưu, độ bền, khả năng chịu muối, v.v.
  3. Ứng dụng thực tế: Thử nghiệm khả năng phân giải protein trong các loại chất thải khác nhau (nước thải chế biến thủy sản, bùn thải công nghiệp) để đánh giá tiềm năng ứng dụng trong xử lý môi trường.
  4. Định danh phân tử và kỹ thuật di truyền: Sử dụng kỹ thuật giải trình tự gene 16S rRNA để xác định chính xác loài vi khuẩn, đồng thời xác định và biểu hiện gene mã hóa protease để tạo ra các chế phẩm enzyme tái tổ hợp có hoạt tính cao hơn.

Vai trò của Genobi trong việc đồng hành cùng các nghiên cứu

Để hiện thực hóa các hướng nghiên cứu trên, các phòng thí nghiệm cần một hệ thống hóa chất và thiết bị đồng bộ, chất lượng cao. Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Genobi, với vai trò là nhà phân phối các hóa chất và thiết bị khoa học kỹ thuật uy tín, có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu này:

  • Hóa chất: Cung cấp các hóa chất cơ bản (peptone, cao thịt, agar, gelatin, NaCl) và các bộ kit chuyên dụng cho nghiên cứu enzyme, sinh học phân tử.
  • Thiết bị: Cung cấp các thiết bị thiết yếu như cân phân tích, nồi hấp tiệt trùng, tủ an toàn sinh học cấp 2, tủ ấm, máy lắc, máy đo pH, kính hiển vi.
  • Vật tư tiêu hao: Cung cấp các vật tư như đĩa petri, ống nghiệm, đầu tip, que cấy, đảm bảo tính vô trùng và độ tin cậy cho thí nghiệm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên môn của Genobi sẵn sàng tư vấn lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và bảo trì thiết bị, đồng hành cùng các nhà khoa học trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo:

  1. Đỗ Quý Hai, 2008. Giáo trình Enzyme. NXB Đại học Huế.
  2. Võ Hồng Thi, Nguyễn Hoàng My, Nguyên Phạm Huyền. (2012). Hoạt tính protease của một số chủng Bacillus phân lập từ nước rửa chế biến thịt và thủy hải sản. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, 28(2).
  3. Hà Thanh Toàn, Mai Thu Thảo, Nguyễn Thu Phương, Trần Lê Kim Ngân, Bùi Thế Vinh và Cao Ngọc Diệp. (2008). Phân lập vi khuẩn phân giải cellulose, tinh bột và protein trong nước rỉ từ rác thải ở thành phố Cần Thơ. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 10, 195.
  4. Phạm Thị Ngọc Lan, Huỳnh Ngọc Thành. (2012). Nghiên cứu nấm mốc có khả năng phân giải tinh bột phân lập từ ao nuôi tôm ở đầm sam – chuồn, Thừa Thiên. Tạp chí khoa học Đại học Huế, 73(4), 147-156.
  5. Phan Thị Tuyết Minh, Lê Thị Thanh Xuân, Lý Kim Bảng. (2005). Đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn phân giải tinh bột và protein phân lập từ các đầm nuôi tôm. Những vấn đề nghiên cứu cơ bản trong Khoa học sự sống. Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội, tr. 996-1013.
  6. Nguyễn Đức Lượng, 2004. Công nghệ Enzyme. NXB Đại học Quốc gia TP. HCM.
  7. Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Genobi. Thông tin liên hệ và danh mục sản phẩm.

Bài viết cùng chủ đề

  • Vai Tro Cua Iso 13485 Trong Quan Ly Chat Luong Thiet Bi Y Te Genobi Vai trò của ISO 13485 trong quản lý chất lượng thiết bị y tế
  • Hieu Ve Benh Cum Theo Mua Va Cac Bien Phap Phong Ngua Genobivn Hiểu về bệnh cúm theo mùa và các biện pháp phòng ngừa
  • Huong Dan Lay Mau Benh Pham HƯỚNG DẪN LẤY MẪU, ĐÓNG GÓI, BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN MẪU BỆNH PHẨM BỆNH TRUYỀN NHIỄM
  • Landing Med Chuyen Doi Y Te So Dan Loi Phong Xet Nghiem Hien Dai Toan Cau Genobi Landing Med – Chuyển đổi Y tế số: Dẫn lối phòng xét nghiệm hiện đại toàn cầu
  • Dung Thu Mien Phi May Quet Tieu Ban Ld Patho 320a Genobi Dùng thử miễn phí máy quét tiêu bản LD Patho 320A
  • Tinh Hinh Virus H5n1 O My Genobi Tình hình virus H5N1 ở Mỹ
Danh mục sản phẩm
  • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
  • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
  • Máy quét tiêu bản
  • Giải pháp tế bào học
  • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
    • Thiết bị phòng thí nghiệm
    • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
    • Vật tư tiêu hao
  • Kit PCR & qPCR
    • Kit phát hiện bệnh trên người
    • Kit phát hiện bệnh thủy sản
    • Kit phát hiện bệnh thú y
    • Kit GMO
    • Kit định loài
    • Kit vi sinh thực phẩm
  • Kit tách chiết
    • Kit tách chiết cột
    • Kit tách chiết từ
    • Kit tách chiết thô
  • Hóa chất cơ bản
    • Hóa chất sinh học phân tử
    • Hóa chất khác
  • Hóa chất giải trình tự
  • Máy đọc Elisa
  • Máy cô quay
  • Máy lắc và trộn
  • Máy đồng nhất mẫu
  • Bể ổn nhiệt và Tủ ủ
  • Máy hấp và máy khử trùng
  • Máy khuấy từ
  • Máy luân nhiệt
  • Máy ly tâm
  • Máy đo quang phổ
Sản phẩm mới
  • Clonesmart Seamless Dna Cloning Kit (pc 02) Genobi CloneSmart® Type IIS Assembly Kit (PC-02) – Cloning Kit Giá: Liên Hệ
  • Clonesmart Seamless Dna Cloning Kit (pc 01) Genobi CloneSmart® Type IIS Assembly Kit (PC-01) – Cloning Kit Giá: Liên Hệ
  • Khay Nap Tieu Ban Tu Dong 100 2c Genobi Khay nạp tiêu bản tự động 100-2C Giá: Liên Hệ
  • May Quet Tieu Ban Ky Thuat So Visionx 240 Genobi Máy quét tiêu bản kỹ thuật số VisionX 240 Giá: Liên Hệ
  • May Quet Tieu Ban Ky Thuat So Visionx 60b Genobi Máy quét tiêu bản kỹ thuật số VisionX 60B Giá: Liên Hệ
Tin tức mới
  • Phân lập vi khuẩn sản xuất Protease từ ao nuôi tôm định hướng xử lý sinh học Chức năng bình luận bị tắt ở Phân lập vi khuẩn sản xuất Protease từ ao nuôi tôm định hướng xử lý sinh học
  • CloneSmart®: Lựa chọn chiến lược tạo dòng liền mạch Chức năng bình luận bị tắt ở CloneSmart®: Lựa chọn chiến lược tạo dòng liền mạch
  • Khay nạp tiêu bản tự động 100-2C: Giải pháp tối ưu thông lượng Chức năng bình luận bị tắt ở Khay nạp tiêu bản tự động 100-2C: Giải pháp tối ưu thông lượng
  • Xét nghiệm sinh học phân tử Nền tảng của Y học chẩn đoán hiện đại Chức năng bình luận bị tắt ở Xét nghiệm sinh học phân tử Nền tảng của Y học chẩn đoán hiện đại
  • Tại sao ngày càng nhiều phòng xét nghiệm lựa chọn kit PCR sản xuất trong nước? Chức năng bình luận bị tắt ở Tại sao ngày càng nhiều phòng xét nghiệm lựa chọn kit PCR sản xuất trong nước?
  • Nhắn tin qua Zalo
  • Nhắn tin qua Facebook
  • 0919 141 695
  • Lịch sử phát triển
  • Lĩnh vực hoạt động
  • Định hướng phát triển
  • Hệ thống phân phối
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Giới thiệu chung
    • Câu hỏi thường gặp
  • SẢN PHẨM
    • Kit tách chiết
      • Kit tách chiết cột
      • Kit tách chiết từ
      • Kit tách chiết thô
    • Kit PCR & qPCR
      • Kit phát hiện bệnh trên người
      • Kit phát hiện bệnh thủy sản
      • Kit phát hiện bệnh thú y
      • Kit GMO
      • Kit định loài
      • Kit vi sinh thực phẩm
    • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
      • Thiết bị phòng thí nghiệm
      • Hóa chất cơ bản
        • Hóa chất sinh học phân tử
        • Hóa chất khác
      • Vật tư tiêu hao
    • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
      • Máy quét tiêu bản
      • Giải pháp tế bào học
      • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
      • Landing Med
    • Hóa chất giải trình tự
      • NGS Illumina
      • NGS Ion torrent
      • NGS MGI
  • DỊCH VỤ
    • Chuyên Môn
  • TIN TỨC & BÀI VIẾT
    • Giải phẫu bệnh học
    • Tế bào học
    • Ung thư cổ tử cung
    • Sản Phẩm
    • Hỏi Đáp
  • TUYỂN DỤNG
  • LIÊN HỆ

Đăng nhập

Quên mật khẩu?