Skip to content
Khoa Học Kỹ Thuật GenobiKhoa Học Kỹ Thuật Genobi

  • Menu
  • CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT GENOBI

    GENOBI SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Giới thiệu chung
    • Câu hỏi thường gặp
  • SẢN PHẨM
    • Kit tách chiết
      • Kit tách chiết cột
      • Kit tách chiết từ
      • Kit tách chiết thô
    • Kit PCR & qPCR
      • Kit phát hiện bệnh trên người
      • Kit phát hiện bệnh thủy sản
      • Kit phát hiện bệnh thú y
      • Kit GMO
      • Kit định loài
      • Kit vi sinh thực phẩm
    • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
      • Thiết bị phòng thí nghiệm
      • Hóa chất cơ bản
        • Hóa chất sinh học phân tử
        • Hóa chất khác
      • Vật tư tiêu hao
    • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
      • Máy quét tiêu bản
      • Giải pháp tế bào học
      • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
      • Landing Med
    • Hóa chất giải trình tự
      • NGS Illumina
      • NGS Ion torrent
      • NGS MGI
  • DỊCH VỤ
    • Chuyên Môn
  • TIN TỨC & BÀI VIẾT
    • Giải phẫu bệnh học
    • Tế bào học
    • Ung thư cổ tử cung
    • Sản Phẩm
    • Hỏi Đáp
  • TUYỂN DỤNG
  • LIÊN HỆ
Trang chủ Tin tức & Bài viết Cải thiện độ bền nhiệt của enzyme chitinase bằng kỹ thuật đột biến định hướng

Cải thiện độ bền nhiệt của enzyme chitinase bằng kỹ thuật đột biến định hướng

Cai Thien Do Ben Nhiet Cua Enzyme Chitinase Bang Ky Thuat Dot Bien Dinh Huong Genobi

Nghiên cứu cải thiện độ bền nhiệt của enzyme chitinase bằng kỹ thuật đột biến định hướng: Từ thiết kế gen đến ứng dụng thực tiễn

1. Tóm tắt

Enzyme chitinase có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp chế biến và y học nhờ khả năng thủy phân chitin – thành phần cấu trúc chính của vách tế bào nấm và vỏ côn trùng. Tuy nhiên, các enzyme tự nhiên thường kém ổn định ở nhiệt độ cao và điều kiện khắc nghiệt, hạn chế khả năng ứng dụng công nghiệp. Nghiên cứu này ứng dụng kỹ thuật đột biến định hướng (site-directed mutagenesis) kết hợp với overlap extension PCR để tạo ra các biến thể của gen s-Chi42-2 mã hóa chitinase 42 kDa từ nấm Trichoderma asperellum SH16, với mục tiêu cải thiện độ bền nhiệt của enzyme.

Hai đột biến Q171E và N223P đã được tạo dòng thành công và biểu hiện trong hệ thống E. coli M15. Kết quả cho thấy enzyme tái tổ hợp mang đột biến có nhiệt độ hoạt động tối ưu ở 45°C và duy trì độ bền trong khoảng 30–35°C. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận tiềm năng trong việc phát triển các chế phẩm enzyme bền nhiệt phục vụ nông nghiệp và công nghiệp sinh học.

2. Nội dung chính

Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với hơn 70% lực lượng lao động hoạt động trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó dịch bệnh do nấm gây hại là một trong những nguyên nhân chính làm giảm năng suất và chất lượng cây trồng. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và môi trường, đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp sinh học bền vững.

Chitinase (EC 3.2.1.14) là enzyme thủy phân xúc tác quá trình phân hủy các liên kết β-1,4-glycoside giữa các đơn vị N-acetyl-D-glucosamine của chitin – một polysaccharide cấu trúc có trong thành tế bào nấm, vỏ giáp xác và bộ xương ngoài của côn trùng. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tự vệ của thực vật chống lại nấm bệnh và côn trùng gây hại. Nấm Trichoderma là tác nhân kiểm soát sinh học hiệu quả nhờ khả năng tiết enzyme ngoại bào, đặc biệt là chitinase, giúp làm tan vách tế bào của các loài nấm gây bệnh.

Nghiên cứu trước đây đã phân lập được chủng nấm Trichoderma asperellum SH16 từ đất ở Thừa Thiên Huế có hoạt tính chitinase mạnh. Enzyme tách từ chủng nấm này có trọng lượng phân tử khoảng 42 kDa, hoạt động tốt nhất ở pH 7,0 và nhiệt độ 40°C. Tuy nhiên, enzyme tự nhiên thường có độ bền nhiệt hạn chế, không đáp ứng được các điều kiện khắc nghiệt trong ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp.

Các chiến lược cải thiện độ bền nhiệt của enzyme dựa trên phân tích so sánh giữa các protein ưa nhiệt và protein thường đã được phát triển. Nghiên cứu cho thấy một số axit amin như Proline (Pro) có tần số xuất hiện cao hơn trong protein ưa nhiệt, trong khi Glutamine (Gln) và Asparagine (Asn) được xem là các axit amin kém bền nhiệt. Dựa trên những nguyên lý này, nghiên cứu đã thiết kế các đột biến Q171E (thay thế Glutamine bằng Glutamic acid) và N223P (thay thế Asparagine bằng Proline) nhằm cải thiện độ bền nhiệt của chitinase.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Genobi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nghiên cứu công nghệ sinh học tại Việt Nam. Với sứ mệnh cung cấp thiết bị, hóa chất và vật tư tiêu hao chất lượng cao cho các phòng thí nghiệm, Genobi cung cấp các giải pháp toàn diện từ kit tách chiết nucleic acid, kit PCR/qPCR, hóa chất giải trình tự NGS, đến dịch vụ tổng hợp đoạn mồi và các vật tư ứng dụng cho nghiên cứu gen. Sự đồng hành của các đơn vị như Genobi là yếu tố then chốt để các nhà khoa học có thể tập trung vào nghiên cứu chuyên môn, nâng cao hiệu quả và chất lượng công trình.

3. Nội dung chuyên sâu

A. Cơ chế sinh học và nguyên lý công nghệ

Chitinase và cơ chế thủy phân chitin

Chitinase xúc tác quá trình thủy phân liên kết β-1,4-glycoside trong chitin, tạo ra các sản phẩm oligosaccharide hoặc monomer N-acetyl-D-glucosamine. Dựa vào kiểu phân cắt, chitinase được chia thành bốn loại: endochitinase (phân cắt ngẫu nhiên nội mạch), exochitinase (phân cắt từ đầu chuỗi), chitobiosidase (tạo dimer chitobiose) và chitobiase (phân cắt dimer thành monomer). Trong đó, endochitinase từ Trichoderma được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất nhờ tính đa dạng và khả năng ứng dụng trong kiểm soát sinh học.

Các chiến lược cải thiện độ bền nhiệt của enzyme

Độ bền nhiệt của enzyme là yếu tố quan trọng quyết định khả năng ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Các chiến lược cải thiện độ bền nhiệt có thể được thực hiện ở hai cấp độ:

Ở cấp độ trình tự: Các nghiên cứu so sánh giữa protein ưa nhiệt và protein thường cho thấy protein ưa nhiệt có hàm lượng axit amin kỵ nước cao hơn, đặc biệt là Isoleucine và Valine. Proline có tần số cao hơn ở protein ưa nhiệt, trong khi các axit amin không bền nhiệt như Cysteine, Asparagine và Glutamine có tần số thấp hơn.

Ở cấp độ cấu trúc: Các yếu tố góp phần ổn định nhiệt bao gồm cầu nối disulfide, tương tác kỵ nước trong lõi protein, cầu muối và liên kết hydro, cũng như giảm entropy của quá trình tháo xoắn bằng cách đưa Proline vào các vòng xoắn.

Trong nghiên cứu này, hai đột biến được thiết kế dựa trên các nguyên lý trên: Q171E (thay Glutamine bằng Glutamic acid, làm tăng khả năng tạo cầu muối) và N223P (thay Asparagine bằng Proline, làm giảm entropy của quá trình tháo xoắn).

Kỹ thuật Overlap Extension PCR và tạo dòng gen

Overlap extension PCR là kỹ thuật cho phép tạo ra các đột biến điểm trên gen mục tiêu mà không cần sử dụng enzyme giới hạn. Quy trình được thực hiện qua hai bước chính:

  1. Khuếch đại các đoạn ngắn mang đột biến:Sử dụng các cặp mồi đặc hiệu chứa trình tự đột biến để PCR tạo ra hai đoạn DNA ngắn có đầu mút chồng lấp (overlap) chứa đột biến mong muốn.
  2. Nối các đoạn (Overlap extension):Hai đoạn DNA được trộn với nhau và thực hiện PCR với cặp mồi ngoài, tạo thành gen hoàn chỉnh mang đột biến.

Trong nghiên cứu này, gen s-Chi42-2 mang các đột biến Q171E và N223P được tạo ra bằng kỹ thuật này.

Hệ thống biểu hiện protein tái tổ hợp

Vector pQE30 được sử dụng làm vector biểu hiện, với promoter T5 mạnh và trình tự mã hóa đuôi 6xHis giúp tinh sạch protein. Tế bào E. coli M15 được sử dụng làm vật chủ biểu hiện. Protein tái tổ hợp được cảm ứng bằng IPTG và kiểm tra bằng SDS-PAGE.

B. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng thực tế

Tạo dòng và biểu hiện gen mang đột biến

Sau khi thực hiện PCR khuếch đại các đoạn ngắn mang trình tự đột biến, kết quả điện di trên gel agarose 1% cho thấy các băng DNA nằm đúng vị trí kích thước dự kiến. Phản ứng overlap extension PCR tạo ra các gen s-Chi42-2 mang đột biến Q171E và N223P với kích thước khoảng 1,3 kb.

Các gen sau đó được gắn đuôi poly(A) và tạo dòng vào vector pGEM-T Easy, sau đó biến nạp vào tế bào E. coli TOP10. Kiểm tra bằng enzyme cắt hạn chế BamHI và SacI xác nhận sự hiện diện của gen đột biến trong vector. Tiếp theo, gen được cắt và gắn vào vector biểu hiện pQE30, tạo ra các plasmid pQE30/171 và pQE30/223. Cuối cùng, các plasmid này được biến nạp vào tế bào E. coli M15 để biểu hiện protein.

Kiểm tra biểu hiện protein và hoạt tính enzyme

Kết quả SDS-PAGE cho thấy xuất hiện băng protein có kích thước khoảng 42 kDa ở các mẫu được cảm ứng IPTG, tương ứng với kích thước của chitinase dự kiến, trong khi băng này không xuất hiện ở mẫu đối chứng không cảm ứng. Điều này chứng tỏ gen s-Chi42-2 mang đột biến Q171E và N223P đã được biểu hiện thành công.

Hoạt tính thủy phân chitin của enzyme tái tổ hợp được kiểm tra trên đĩa thạch chitin dạng keo. Kết quả cho thấy vòng phân giải rõ ràng xung quanh giếng chứa enzyme, với sự khác biệt đường kính khoảng 1 cm. Điều này khẳng định enzyme tái tổ hợp có hoạt tính sinh học và có khả năng thủy phân chitin.

Xác định nhiệt độ tối ưu và độ bền nhiệt

Nhiệt độ hoạt động tối ưu của enzyme được xác định trong khoảng 25–70°C. Kết quả cho thấy enzyme mang đột biến Q171E và N223P có hoạt tính tối đa ở 45°C, với hoạt tính đạt trên 77 U/mL protein. Hoạt tính đáng kể cũng được ghi nhận ở 40°C và 50°C, đạt khoảng 68 U/mL protein.

Độ bền nhiệt được đánh giá bằng cách ủ enzyme ở các nhiệt độ khác nhau trong khoảng thời gian khác nhau. Kết quả cho thấy enzyme ổn định trong khoảng 30–35°C, nhưng hoạt tính giảm mạnh khi nhiệt độ tăng trên 37°C. Sau 48 giờ xử lý nhiệt, hoạt tính tương đối của enzyme giảm đáng kể.

C. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tính khả thi của phương pháp: Kỹ thuật overlap extension PCR và biểu hiện trong E. coli là các phương pháp đã được thiết lập, có thể thực hiện trong hầu hết các phòng thí nghiệm sinh học phân tử.
  • Độ chính xác cao: Đột biến định hướng cho phép thay đổi chính xác các axit amin mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.
  • Tiềm năng ứng dụng: Enzyme chitinase bền nhiệt có thể được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học, chế phẩm kiểm soát nấm bệnh, và các quy trình công nghiệp yêu cầu nhiệt độ cao.

Nhược điểm và thách thức:

  • Độ bền nhiệt còn hạn chế: Hoạt tính enzyme giảm mạnh ở nhiệt độ trên 37°C, cho thấy các đột biến Q171E và N223P chưa đủ để tạo ra enzyme có độ bền nhiệt cao như mong đợi.
  • Thời gian và chi phí: Quy trình tạo dòng và biểu hiện protein đòi hỏi nhiều bước và thời gian, từ thiết kế mồi, PCR, tạo dòng, biểu nạp đến cảm ứng biểu hiện và kiểm tra hoạt tính.
  • An toàn sinh học: Việc sử dụng E. coli tái tổ hợp đòi hỏi tuân thủ các quy định an toàn sinh học nghiêm ngặt.

4. Thảo luận và Xu hướng

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng kỹ thuật đột biến định hướng để cải thiện một số đặc tính của enzyme chitinase. Tuy nhiên, kết quả về độ bền nhiệt còn khiêm tốn, đặt ra nhu cầu tiếp tục nghiên cứu các đột biến khác hoặc kết hợp nhiều đột biến để đạt hiệu quả cao hơn.

Xu hướng phát triển trong tương lai:

  1. Tối ưu hóa đa đột biến:Kết hợp nhiều đột biến có lợi (ví dụ: kết hợp Q171E và N223P với các đột biến khác như I168L, G229N, Y175Q, T248S) có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, cải thiện đáng kể độ bền nhiệt.
  2. Ứng dụng kỹ thuật directed evolution:Phương pháp tiến hóa định hướng kết hợp với sàng lọc thông lượng cao có thể tạo ra các biến thể enzyme có độ bền nhiệt vượt trội.
  3. Tích hợp AI và học máy:Các mô hình học máy có thể dự đoán các đột biến có tiềm năng cải thiện độ bền nhiệt dựa trên dữ liệu cấu trúc và trình tự.
  4. Mở rộng quy mô sản xuất:Sau khi tối ưu hóa, enzyme có thể được sản xuất ở quy mô công nghiệp để ứng dụng trong sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp.

Vai trò của Genobi trong thúc đẩy nghiên cứu

Các nghiên cứu như trên không thể thực hiện thành công nếu thiếu hệ thống hóa chất, vật tư và thiết bị chất lượng. Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Genobi đang đóng góp tích cực vào sự phát triển của nghiên cứu công nghệ sinh học tại Việt Nam thông qua:

  • Cung cấp hóa chất và vật tư PCR: Các sản phẩm như kit PCR/qPCR, hóa chất điện di, hóa chất tách chiết nucleic acid đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Dịch vụ tổng hợp đoạn mồi (primer synthesis): Hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc thiết kế và tổng hợp mồi cho các thí nghiệm PCR, tạo đột biến và giải trình tự.
  • Thiết bị phòng thí nghiệm: Cung cấp các thiết bị thiết yếu như máy PCR, máy ly tâm, tủ an toàn sinh học, hệ thống điện di.
  • Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật: Đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn giải pháp, demo sản phẩm, đào tạo sử dụng đến xử lý sự cố trong vòng 24 giờ.

Sự hiện diện của các đơn vị như Genobi giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận với các thiết bị, vật tư, hóa chất chất lượng cao, từ đó tập trung vào công việc chuyên môn, nâng cao hiệu quả nghiên cứu và thúc đẩy sự phát triển của khoa học công nghệ trong nước.

5. Kết luận

Nghiên cứu đã tạo dòng và biểu hiện thành công gen s-Chi42-2 mang hai đột biến Q171E và N223P trong hệ thống E. coli M15. Enzyme tái tổ hợp có nhiệt độ hoạt động tối ưu ở 45°C và duy trì độ bền trong khoảng 30–35°C. Mặc dù độ bền nhiệt chưa đạt được mức mong đợi, nghiên cứu đã mở ra hướng tiếp cận có hệ thống trong việc cải thiện các đặc tính của enzyme bằng kỹ thuật đột biến định hướng.

Để đạt được kết quả tốt hơn, cần tiếp tục nghiên cứu các đột biến khác hoặc kết hợp nhiều đột biến, đồng thời ứng dụng các phương pháp tiên tiến như directed evolution và học máy để tối ưu hóa độ bền nhiệt của enzyme.

Sự đồng hành của các đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ sinh học như Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Genobi – với các sản phẩm hóa chất, kit xét nghiệm, thiết bị và dịch vụ tổng hợp mồi chất lượng cao – đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp sạch, bền vững và nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học trong nước.


Tài liệu tham khảo

  1. Báo cáo đồ án “Nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gen s-CHI42-2 mã hóa chitinase mang đột biến Q171E và N223P nhằm cải tiến độ bền nhiệt của enzyme” – Võ Thị Thu Thảo, 2024.
  2. Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Genobi – Giới thiệu. https://genobivn.com/
  3. Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Genobi – Câu hỏi thường gặp. https://genobivn.com/cac-cau-hoi-thuong-gap-faqs/
  4. Modarres, H.P., Mofrad, M.R., & Sanati-Nezhad, A. (2016). Protein thermostability engineering. RSC Advances.
  5. Recent advances on protein engineering for improved stability (2025). ScienceDirect.
  6. Oyeleye, A. et al. (2018). Chitinase: diversity, limitations, and trends in engineering for industrial applications. PMC.
  7. Nguyễn Hoàng Lộc và cộng sự (2010). Isolation and characterization of the chitinase from Trichoderma asperellum. Vietnam Journal of Biotechnology.
  8. Nguyễn Anh Dũng và cộng sự (2010). Chức năng Chitinase của nấm Trichoderma HarzianumT1 trong quá trình đối kháng với nấm gây bệnh Fusarium solani. Tạp chí Công nghệ sinh học.
  9. Phùng Thị Bích Hòa và cộng sự (2021). Tạo dòng gen mã hóa Chitinase 42kDa của Trichoderma asperellumvà dự đoán đặc tính của enzyme. Tạp chí Khoa học Đại học Huế.
  10. Alias N., Mahadi N. M., Murad A. M. A., Bakar F. D. A., Mahmood N. A. N., Illias R. M. (2009). Expression and characterization of Trichoderma virens UKM-1 endochitinase in Escherichia coli, World Journal of Microbiology and Biotechnology, Vol. 25(4), pp. 561-572.
  11. Dahiya N., Tewari R., Hoodal G. S. (2006). Biotechnological aspects of chitinolytic enzymes: a review, Microbiology Biotechnology, pp. 773-782.
  12. Dong, C. Vieille, A. Savchenko and J. G. Zeikus, Applied and Environmental Microbiology, 1997, 63, 3569-3576.

Hình ảnh thực tế của quá trình thí nghiệm:

Cai Thien Do Ben Nhiet Cua Enzyme Chitinase Bang Ky Thuat Dot Bien Dinh Huong 1 Genobi

Hình: Kết quả kiểm tra sản phẩm tinh sạch các gen s-Chi42-2 mang đột biến I168L, Q171E, G229N,Y175Q, N223P, T248S và vector pQE30. M:kích thước thang DNA 1 kb chuẩn.

1 ̶ >6: Lần lượt là mẫu tinh sạch của các gen s-Chi42-2 mang đột biến I168L, Q171E, G229N,Y175Q, N223P, T248S. 14: Mẫu tinh sạch của vector pQE30.

Cai Thien Do Ben Nhiet Cua Enzyme Chitinase Bang Ky Thuat Dot Bien Dinh Huong 2 Genobi

Hình: SDS-PAGE của tổng số protein hòa tan từ các tế bào E. coli M15 đã biến đổi có chứa vectơ pQE30 chứa gen s-Chi42-2 mang đột biến Q171E và N223P M: Chất đánh dấu trọng lượng protein.

Cai Thien Do Ben Nhiet Cua Enzyme Chitinase Bang Ky Thuat Dot Bien Dinh Huong 3 Genobi

Hình: Hoạt tính thủy phân chitin của enzyme s-Chi42-2 mang đột biến Q171E và N223P được thể hiện dưới dạng vòng phân giải trên đĩa thạch colloidal chitin. PC: Đối chứng dương. NC: Đối chứng âm (đệm PBS).

Bài viết cùng chủ đề

  • Nhan Thuc Ve Ung Thu Co Tu Cung O Phu Nu Genobivn [Infographic] Nhận thức về ung thư cổ tử cung ở phụ nữ
  • Infographic May Phet Te Bao Tu Dong Lt Yj2000 1 Genobi [Infographic] Máy phết tế bào tự động LT-YJ2000
  • Ung Thu Co Tu Cung La Gi Genobivn Ung thư cổ tử cung là gì?
  • Thong Bao Nghi Du Lich He 2026 Genobi Thông báo nghỉ du lịch hè 2026
  • Khay Nap Tieu Ban Tu Dong 100 2c Giai Phap Toi Uu Thong Luong Genobi Khay nạp tiêu bản tự động 100-2C: Giải pháp tối ưu thông lượng
  • Tinh Nang Cua May Luan Nhiet Genobivncom Tính năng của máy luân nhiệt
Danh mục sản phẩm
  • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
  • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
  • Máy quét tiêu bản
  • Giải pháp tế bào học
  • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
    • Thiết bị phòng thí nghiệm
    • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
    • Vật tư tiêu hao
  • Kit PCR & qPCR
    • Kit phát hiện bệnh trên người
    • Kit phát hiện bệnh thủy sản
    • Kit phát hiện bệnh thú y
    • Kit GMO
    • Kit định loài
    • Kit vi sinh thực phẩm
  • Kit tách chiết
    • Kit tách chiết cột
    • Kit tách chiết từ
    • Kit tách chiết thô
  • Hóa chất cơ bản
    • Hóa chất sinh học phân tử
    • Hóa chất khác
  • Hóa chất giải trình tự
  • Máy đọc Elisa
  • Máy cô quay
  • Máy lắc và trộn
  • Máy đồng nhất mẫu
  • Bể ổn nhiệt và Tủ ủ
  • Máy hấp và máy khử trùng
  • Máy khuấy từ
  • Máy luân nhiệt
  • Máy ly tâm
  • Máy đo quang phổ
Sản phẩm mới
  • Clonesmart Seamless Dna Cloning Kit (pc 02) Genobi CloneSmart® Type IIS Assembly Kit (PC-02) – Cloning Kit Giá: Liên Hệ
  • Clonesmart Seamless Dna Cloning Kit (pc 01) Genobi CloneSmart® Type IIS Assembly Kit (PC-01) – Cloning Kit Giá: Liên Hệ
  • Khay Nap Tieu Ban Tu Dong 100 2c Genobi Khay nạp tiêu bản tự động 100-2C Giá: Liên Hệ
  • May Quet Tieu Ban Ky Thuat So Visionx 240 Genobi Máy quét tiêu bản kỹ thuật số VisionX 240 Giá: Liên Hệ
  • May Quet Tieu Ban Ky Thuat So Visionx 60b Genobi Máy quét tiêu bản kỹ thuật số VisionX 60B Giá: Liên Hệ
Tin tức mới
  • Cải thiện độ bền nhiệt của enzyme chitinase bằng kỹ thuật đột biến định hướng Chức năng bình luận bị tắt ở Cải thiện độ bền nhiệt của enzyme chitinase bằng kỹ thuật đột biến định hướng
  • Nem chua – Hành trình từ lên men lactic đến chất lượng an toàn Chức năng bình luận bị tắt ở Nem chua – Hành trình từ lên men lactic đến chất lượng an toàn
  • Telepathology (Giải phẫu bệnh từ xa) Mô hình triển khai thực tế cho bệnh viện tuyến tỉnh Chức năng bình luận bị tắt ở Telepathology (Giải phẫu bệnh từ xa) Mô hình triển khai thực tế cho bệnh viện tuyến tỉnh
  • qPCR và PCR: 5 khác biệt quyết định kết quả chẩn đoán Chức năng bình luận bị tắt ở qPCR và PCR: 5 khác biệt quyết định kết quả chẩn đoán
  • Kit tách chiết DNA ảnh hưởng đến độ tinh sạch mẫu PCR như thế nào? Chức năng bình luận bị tắt ở Kit tách chiết DNA ảnh hưởng đến độ tinh sạch mẫu PCR như thế nào?
  • Nhắn tin qua Zalo
  • Nhắn tin qua Facebook
  • 0919 141 695
  • Lịch sử phát triển
  • Lĩnh vực hoạt động
  • Định hướng phát triển
  • Hệ thống phân phối
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Giới thiệu chung
    • Câu hỏi thường gặp
  • SẢN PHẨM
    • Kit tách chiết
      • Kit tách chiết cột
      • Kit tách chiết từ
      • Kit tách chiết thô
    • Kit PCR & qPCR
      • Kit phát hiện bệnh trên người
      • Kit phát hiện bệnh thủy sản
      • Kit phát hiện bệnh thú y
      • Kit GMO
      • Kit định loài
      • Kit vi sinh thực phẩm
    • Thiết bị – Vật tư tiêu hao
      • Thiết bị phòng thí nghiệm
      • Hóa chất cơ bản
        • Hóa chất sinh học phân tử
        • Hóa chất khác
      • Vật tư tiêu hao
    • Giải phẫu bệnh kỹ thuật số
      • Máy quét tiêu bản
      • Giải pháp tế bào học
      • Thiết bị tầm soát ung thư cổ tử cung
      • Landing Med
    • Hóa chất giải trình tự
      • NGS Illumina
      • NGS Ion torrent
      • NGS MGI
  • DỊCH VỤ
    • Chuyên Môn
  • TIN TỨC & BÀI VIẾT
    • Giải phẫu bệnh học
    • Tế bào học
    • Ung thư cổ tử cung
    • Sản Phẩm
    • Hỏi Đáp
  • TUYỂN DỤNG
  • LIÊN HỆ

Đăng nhập

Quên mật khẩu?